Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
belly-timber
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thức ăn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Food, provender.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
belly-timber
Dạng gốc
(base form)
belly-timber
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
belly
+
timber
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thức ăn
food
meat
eats
tucker
kai
chow
Xem thêm 3
Khác
feed
meals
provisions
bait
cuisine
tuck
Xem thêm 19
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
食品
shí pǐn
Thực phẩm, đồ ăn, thức ăn
食物
shí wù
Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm
Tiếng Tây Ban Nha
comida
Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm
alimento
Thực phẩm, thức ăn
sustento
Thức ăn, lương thực
AI
1
Thức ăn
1
Thức ăn
1
Thức ăn