Dịch

alimento

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aliˈmento/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thực phẩm, thức ăndanh từfood (solid substance that can be consumed)
  2. Chất dinh dưỡng, sự nuôi dưỡngdanh từnourishment
  3. Tiền cấp dưỡngdanh từalimony, maintenance
  4. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của alimentarđộng từfirst-person singular present indicative of alimentar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alimentoDạng gốc (base form)
  2. alimentosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alimento perecederoThực phẩm dễ hỏng
alimento orgánicoThực phẩm hữu cơ
alimentos básicosThực phẩm thiết yếu
alimentos procesadosThực phẩm chế biến sẵn
alimentos transgénicosThực phẩm biến đổi gen
banco de alimentosNgân hàng thực phẩm
procesador de alimentosdanh từMáy chế biến thực phẩm
alimento básicoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Cà rốt là loại thực phẩm giàu carotene.
  • .Cô ấy đã cung cấp thức ăn và quần áo cho người lữ hành.
  • .Côn trùng sẽ là thực phẩm của tương lai.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thực phẩm

AI