alimentos là số nhiều của alimento
alimento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aliˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- Thực phẩm, thức ăndanh từfood (solid substance that can be consumed)
- Chất dinh dưỡng, sự nuôi dưỡngdanh từnourishment
- Tiền cấp dưỡngdanh từalimony, maintenance
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của alimentarđộng từfirst-person singular present indicative of alimentar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alimentoDạng gốc (base form)
- alimentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alimento perecedero | Thực phẩm dễ hỏng | |
| alimento orgánico | Thực phẩm hữu cơ | |
| alimentos básicos | Thực phẩm thiết yếu | |
| alimentos procesados | Thực phẩm chế biến sẵn | |
| alimentos transgénicos | Thực phẩm biến đổi gen | |
| banco de alimentos | Ngân hàng thực phẩm | |
| procesador de alimentosdanh từ | danh từ | Máy chế biến thực phẩm |
| alimento básico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cà rốt là loại thực phẩm giàu carotene.
- .Cô ấy đã cung cấp thức ăn và quần áo cho người lữ hành.
- .Côn trùng sẽ là thực phẩm của tương lai.
Họ từ (word family)
cùng gốc alimentoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung