Dịch

awfully

C1trạng từ (adverb)
UK/ˈɔː.fə.li/US/ˈɔ.f(ə.)li/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Vô cùngtrạng từBadly, terribly.
  2. Rất, vô cùng, cực kỳtrạng từkhông so sánh (not comparable)Very; exceedingly; extremely; excessively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. awfullyDạng gốc (base form)
  2. more awfullySo sánh hơn (comparative)
  3. most awfullySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

awfully hardVô cùng khó khăn
awfully kindVô cùng tốt bụng
awfully niceRất tử tế
awfully quietVô cùng im ắng
awfully sorryVô cùng xin lỗi

3 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 3
Đầy kính sợ
  1. Đầy kính sợ, kinh ngạcIn a manner inspiring awe.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Cô ấy dẫn đầu sau chặng bơi và đạp xe, nhưng chạy rất tệ và về đích thứ tư.
  • / I’m I’m Bạn thật vô cùng chu đáo khi nhớ tới tôi ở đây / Và tôi rất biết ơn bạn vì đã làm rõ rằng tôi không có mặt ở đây
  • , , , . .Tôi quay lại sân quán trọ, và vì vẫn còn bị ám ảnh bởi khuôn mặt ấy, tôi sợ hãi nhìn quanh tìm kiếm. Khuôn mặt đó không còn ở đó nữa.

AI