Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Vô cùngtrạng từBadly, terribly.
- Rất, vô cùng, cực kỳtrạng từkhông so sánh (not comparable)Very; exceedingly; extremely; excessively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- awfullyDạng gốc (base form)
- more awfullySo sánh hơn (comparative)
- most awfullySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| awfully hard | Vô cùng khó khăn | |
| awfully kind | Vô cùng tốt bụng | |
| awfully nice | Rất tử tế | |
| awfully quiet | Vô cùng im ắng | |
| awfully sorry | Vô cùng xin lỗi |
3 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 3
Đầy kính sợ
- Đầy kính sợ, kinh ngạcIn a manner inspiring awe.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc awfullyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Cô ấy dẫn đầu sau chặng bơi và đạp xe, nhưng chạy rất tệ và về đích thứ tư.
- / I’m I’m Bạn thật vô cùng chu đáo khi nhớ tới tôi ở đây / Và tôi rất biết ơn bạn vì đã làm rõ rằng tôi không có mặt ở đây
- , , , . .Tôi quay lại sân quán trọ, và vì vẫn còn bị ám ảnh bởi khuôn mặt ấy, tôi sợ hãi nhìn quanh tìm kiếm. Khuôn mặt đó không còn ở đó nữa.