awfulness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự tồi tệdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being awful.
- Tính chất gây ấn tượng với sự kính sợ hay tôn kínhdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of striking with awe, or with reverence
- Trạng thái choáng ngợp; tinh thần trang nghiêm; sự tôn kính sâu sắcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being struck with awe; a spirit of solemnity; profound reverence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- awfulnessDạng gốc (base form)
- awfulnessesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc awfulnessVí dụ
- " ?"
- . ?
- […] , , : — […]