Dịch

awfulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự tồi tệdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being awful.
  2. Tính chất gây ấn tượng với sự kính sợ hay tôn kínhdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of striking with awe, or with reverence
  3. Trạng thái choáng ngợp; tinh thần trang nghiêm; sự tôn kính sâu sắcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being struck with awe; a spirit of solemnity; profound reverence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. awfulnessDạng gốc (base form)
  2. awfulnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

awful-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiaghfulnesse

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ?"
  • . ?
  • […] , , : — […]

AI