Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de pena
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Tồi tệ; thối rữa
tính từ
awful; rotten
2
Khủng khiếp
trạng từ
awfully; terribly; horrifically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
可怕
kě pà
Tồi tệ, kinh khủng
Tiếng Anh
awful
Tệ hại, khủng khiếp
awfully
Vô cùng
AI
1
Tồi tệ
2
Khủng khiếp
1
Tồi tệ
2
Khủng khiếp
1
Tồi tệ
2
Khủng khiếp