Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Phân côngđộng từngoại động từ (transitive)To designate or set apart (something) for some purpose.
- Bổ nhiệm, chỉ định, tuyển chọnđộng từngoại động từ (transitive)To appoint or select (someone) for some office.
- Phân công, giao nhiệm vụđộng từngoại động từ (transitive)To allot or give (something) as a task.
- Người được giaodanh từAn assignee.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- assign sth (to sb)giao cái gì (cho ai)The teacher assigned a different task to each of the children.Giáo viên đã giao một nhiệm vụ khác cho mỗi đứa trẻ.
- assign sb sthgiao cho ai cái gìWe have been assigned the two large classrooms.Chúng tôi đã được giao hai phòng học lớn.
- assign sb (to sth/as sth)cử ai (làm gì/vào vị trí gì)They've assigned their best man to the job.Họ đã cử người giỏi nhất cho công việc này.
- assign sb to do sthcử ai làm gìBritish forces have been assigned to help with peacekeeping.Các lực lượng Anh đã được cử đến để hỗ trợ giữ gìn hòa bình.
- be assigned to sb/sthđược phân công vào ai/cái gìI was assigned to B platoon.Tôi được phân vào trung đội B.
- assign sth to sthgán cái gì cho cái gìAssign a different colour to each different type of information.Hãy gán một màu sắc khác cho mỗi loại thông tin khác nhau.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| assign a role | Phân công vai trò | |
| assign a seat | Phân chỗ ngồi | |
| assign a task | Giao nhiệm vụ | |
| assign blame | Quy trách nhiệm | |
| assign responsibility | Giao trách nhiệm | |
| assign homework | Giao bài tập về nhà | |
| assign a weight to something | Gán trọng số cho một yếu tố |
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 3
Phân loại
- ngoại động từ (transitive)Phân loại, xếp loạiTo attribute or sort (something) into categories.
Xuất hiện ở từ khác
- appropriateđồng nghĩaGiao hoặc phân công; cũng dùng cho người, nhiệm vụ và tài nguyên.
- castđồng nghĩacó nghĩa chung là giao nhiệm vụ, ở đây là vai diễn
- commissionđồng nghĩaassign được dùng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức; commission thường nhấn mạnh tính chính thức, pháp lý hoặc quân sự hơn.
- postđồng nghĩaPhân công.
- putđồng nghĩaphân công, gán cho
- stationđồng nghĩaGiao nhiệm vụ hoặc địa điểm nhưng không nhất thiết mang nghĩa quân sự.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc assignNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiassignen
- từ tiếng Pháp cổassigner
- từ tiếng Latinhassignō
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- thử nghiệm theo một ngày đã được phân công
- phân công luật sư cho một tù nhân
- , , .Anh ấy giao người của mình vào từng vị trí; rồi nói năng mạnh mẽ về việc giữ vững mình trước mọi quân lính của Tây Ban Nha