Nghĩa chính
- Cuộc hẹn gặp gỡ, thường có tính chất lãng mạn hoặc tình dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An appointment for a meeting, generally of a romantic or sexual nature.
- Hành vi giao hoặc phân bổ; sự phân chiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of assigning or allotting; apportionment.
- Sự thay đổi bằng cách chuyển nhượng quyền sở hữu; phân côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A making over by transfer of title; assignment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- assignationDạng gốc (base form)
- assignationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| house of assignationdanh từ | danh từ | Nhà chứa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiassignacioun
- từ tiếng Pháp cổassignacion
- từ tiếng Latinhassīgnātiō
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc assignationVí dụ
- , .
- , .
- .