Dịch

assignee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được giao một việcdanh từOne to whom a thing is assigned.
  2. Người được chuyển giao quyền hoặc tài sảndanh từOne to whom a right or property is being transferred.
  3. Người được chỉ định hành động hoặc phát biểu thay cho người khác; một đại lýdanh từOne who is appointed to act or speak in place of another; an agent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. assigneeDạng gốc (base form)
  2. assigneesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

assignee in bankruptcycụm từ(Pháp lý) Người được giao trách nhiệm quản lý tài sản của người vỡ nợ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiassigne
  2. từ tiếng Pháp cổassigné

AI