assignee
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người được giao một việcdanh từOne to whom a thing is assigned.
- Người được chuyển giao quyền hoặc tài sảndanh từOne to whom a right or property is being transferred.
- Người được chỉ định hành động hoặc phát biểu thay cho người khác; một đại lýdanh từOne who is appointed to act or speak in place of another; an agent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- assigneeDạng gốc (base form)
- assigneesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| assignee in bankruptcycụm từ | cụm từ | (Pháp lý) Người được giao trách nhiệm quản lý tài sản của người vỡ nợ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiassigne
- từ tiếng Pháp cổassigné
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc assigneeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha