Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
house of assignation
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
aʊ
s
ə
v
æ
s
ɪ
ɡ
ˈ
n
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Nhà chứa
danh từ
brothel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
house of assignation
Dạng gốc
(base form)
house
s of assignation
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
burdel
Nhà chứa
prostíbulo
Nhà chứa
puticlub
Nhà chứa
AI
1
Nhà chứa
1
Nhà chứa
1
Nhà chứa