Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
assign blame
US
/
ə
ˈ
s
aɪ
n
ˈ
b
l
eɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Quy trách nhiệm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
culpa
Đổ lỗi, quy trách nhiệm
imputabilidad
Sự quy trách nhiệm, trách nhiệm
AI
1
Quy trách nhiệm
1
Quy trách nhiệm
1
Quy trách nhiệm