asignar
A2động từ (verb)
/asiɡˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phân công, giao, chỉ địnhđộng từto assign
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể asignarDanh động từ asignandoPhân từ asignado
| Presente | |
|---|---|
| yo | asigno |
| tú | asignas |
| él/ella/Ud. | asigna |
| nosotros | asignamos |
| vosotros | asignáis |
| ellos/Uds. | asignan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asignar recursos | Phân bổ nguồn lực | |
| asignar responsabilidades | Phân chia trách nhiệm | |
| asignar una tarea | Giao nhiệm vụ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- appropriateTiếng Anhtương đương
- postTiếng Anhtương đương
- stationTiếng Anhtương đương
- 安Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc asignarVí dụ
- .Anh ấy giao cho chúng tôi một nhiệm vụ quá lớn khiến chúng tôi phản đối.
- .Tất cả các vị trí đều được phân công tùy ý.
- .Thời gian được giao đã hết nhanh chóng.