Dịch

asignador

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cấp phátdanh từallocator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asignadorDạng gốc (base form)
  2. asignadoresSố nhiều (plural)

AI