Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asignador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cấp phát
danh từ
allocator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asignador
Dạng gốc
(base form)
asignador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
allocator
Người, hoặc cái đó, phân bổ
AI
1
Người cấp phát
1
Người cấp phát
1
Người cấp phát