Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asignable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể chuyển nhượng
tính từ
assignable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asignable
Dạng gốc
(base form)
asignable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
assignable
Có khả năng được phân công (tất cả các giác quan)
AI
1
Có thể chuyển nhượng
1
Có thể chuyển nhượng
1
Có thể chuyển nhượng