atribuir
B2động từ (verb)
/atɾiˈbwiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phân côngđộng từto assign
- Gán cho, gán cho (+ a)động từto ascribe to, to attribute to, to chalk up to (+ a)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể atribuirDanh động từ atribuyendoPhân từ atribuido
| Presente | |
|---|---|
| yo | atribuyo |
| tú | atribuyes |
| él/ella/Ud. | atribuye |
| nosotros | atribuimos |
| vosotros | atribuís |
| ellos/Uds. | atribuyen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phân công
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc atribuirTừ liên quan (related word)