Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atribuible
C1
tính từ
(adjective)
/atɾiˈbwible/
Nghĩa chính
1
Có thể quy cho, do
tính từ
ascribable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atribuible
Dạng gốc
(base form)
atribuible
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ascribable
Có thể gán cho, có thể quy cho
AI
1
Có thể quy cho
1
Có thể quy cho
1
Có thể quy cho