atributivo
tính từ (adjective)
/atɾibuˈtibo/
Nghĩa chính
- Thuộc tínhtính từattributive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atributivoDạng gốc (base form)
- atributivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- atributivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- atributivaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adjetivo atributivodanh từ | danh từ | Tính từ thuộc tính (tính từ bổ nghĩa cho phần đầu của cụm danh từ của nó) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh