Dịch

atributo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/atɾiˈbuto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc tính, đặc tínhdanh từattribute

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atributoDạng gốc (base form)
  2. atributosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .Các đặc tính nam tính ở phụ nữ được xem là sức mạnh, ngược lại, các đặc tính nữ tính ở nam giới được xem là yếu kém.
  • .Cung và mũi tên là những đặc tính của các vị thần như Cupid hay Diana.
  • ¿ ?Những đặc tính của thần Tláloc là gì?

AI