atributo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/atɾiˈbuto/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc tính, đặc tínhdanh từattribute
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atributoDạng gốc (base form)
- atributosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .Các đặc tính nam tính ở phụ nữ được xem là sức mạnh, ngược lại, các đặc tính nữ tính ở nam giới được xem là yếu kém.
- .Cung và mũi tên là những đặc tính của các vị thần như Cupid hay Diana.
- ¿ ?Những đặc tính của thần Tláloc là gì?