Dịch

rasgo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈrasɡo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nét bút, nghĩa cửdanh từact, flourish, stroke
  2. Đặc điểm, nét đặc trưngdanh từcharacteristic, feature, trait
  3. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của rasgarđộng từfirst-person singular present indicative of rasgar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rasgoDạng gốc (base form)
  2. rasgosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rasgo culturalĐặc điểm văn hóa
rasgo de personalidadNét tính cách
rasgo distintivoĐặc điểm nổi bật
rasgo facialĐặc điểm khuôn mặt
a grandes rasgosNhìn chung, đại khái
rasgo físicoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy không có nét đặc trưng.
  • ¿ ?Một đứa trẻ cần có những đặc điểm gì để học piano?
  • .Nhật Bản có nhiều nét đặc trưng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đặc điểm

AI