rasgo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈrasɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Nét bút, nghĩa cửdanh từact, flourish, stroke
- Đặc điểm, nét đặc trưngdanh từcharacteristic, feature, trait
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của rasgarđộng từfirst-person singular present indicative of rasgar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rasgoDạng gốc (base form)
- rasgosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rasgo cultural | Đặc điểm văn hóa | |
| rasgo de personalidad | Nét tính cách | |
| rasgo distintivo | Đặc điểm nổi bật | |
| rasgo facial | Đặc điểm khuôn mặt | |
| a grandes rasgos | Nhìn chung, đại khái | |
| rasgo físico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy không có nét đặc trưng.
- ¿ ?Một đứa trẻ cần có những đặc điểm gì để học piano?
- .Nhật Bản có nhiều nét đặc trưng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đặc điểm
Khác