chueco
C2tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃweko/
Nghĩa chính
- Cong, cong (không thẳng, có một hoặc nhiều chỗ uốn, góc)tính từcrooked, bent, curved (not straight, having one or more bends or angles)
- Cong, xiên, (không vuông góc, ngang hoặc dọc)tính từcrooked, oblique, (not at right angles, horizontal or vertical)
- Nóng, bị đánh cắptính từhot, stolen
- Quanh co, gian xảoqua tiếng Anhtính từdevious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Punta Chuecadanh từ riêng | danh từ riêng | Punta Chueca (một thị trấn ở Sonora, Mexico) |