Dịch

corvo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkoɾbo/

Nghĩa chính

  1. Cong, móctính từcurved, arched, hooked
  2. Móc (vũ khí)danh từhook (weapon)
  3. curved knifechưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corvoDạng gốc (base form)
  2. corvasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. corvosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. corvaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cong

AI