Dịch

Hook

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Ấp thuộc xã Wimblington, Cambridgeshire, Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Wimblington parish, Fenland district, Cambridgeshire (OS grid ref TF4293).
  3. Ấp thuộc xã Chardstock, Devon, Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Chardstock parish, East Devon district, Devon, England (OS grid ref ST3005).
  4. Làng và xã thuộc East Riding of Yorkshire, Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish near Goole, East Riding of Yorkshire, England (OS grid ref SE7625).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HookDạng gốc (base form)
  2. HooksSố nhiều (plural)

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Khu ngoại ô thuộc quận Kingston upon Thames
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khu ngoại ô thuộc quận Kingston upon Thames, Luân Đôn, AnhA suburb in the borough of Kingston upon Thames, Greater London, England (OS grid ref TQ1865).

Ví dụ

  • ( ) low-slung , .

AI