enganche
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/enˈɡant͡ʃe/
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự móc, sự nối, sự liên kếtdanh từhooking, linking
- Cái móc, mối nốidanh từhook, link
- Tiền đặt cọc, tiền trả trướcdanh từdown payment
- Dạng biến cách của engancharđộng từinflection of enganchar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engancheDạng gốc (base form)
- enganchesSố nhiều (plural)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Tiền thưởng
- Tiền thưởng, tiền chiêu mộbounty (money)