Nghĩa chính
- Chịu trách nhiệmcụm giới từOf an animal, slaughtered for food.
- Nợ nần; có nghĩa vụ thanh toán hoặc cung cấp; chịu trách nhiệm; chịu trách nhiệm hoặc bị đổ lỗicụm giới từIn debt; obligated to pay or provide; liable; responsible or blamed.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- ? .
- .
- .