Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thoát khỏi rắc rốitính từkhông so sánh (not comparable)Relieved of a duty, burden, responsibility, or pressure.
- Của một chiếc điện thoại, có kết nối mở; không cúp máytính từkhông so sánh (not comparable)Of a telephone, having an open connection; not hung up.
- Của một chiếc điện thoại, đổ chuông thường xuyêntính từkhông so sánh (not comparable)Of a telephone, ringing frequently.
- Biểu diễn cực kỳ xuất sắctính từkhông so sánh (not comparable)Performing extraordinarily well.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ring off the hookđộng từ | động từ | Của một chiếc điện thoại, đổ chuông liên tục hoặc quá mức |
| off the hookscụm giới từ | cụm giới từ | Không có bản lề; băn khoăn; rối loạn |
| off the hizzletính từ | tính từ | Không có vấn đề gì, tươi mới, tuyệt vời, mát mẻ, xuất sắc |
| off the heezytính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Hoang dã, thú vị, ngoài tầm kiểm soát |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tươi mới
- không so sánh (not comparable)Tươi mới, mát mẻ, hợp thời trang, tuyệt vời, đáng kinh ngạcFresh, cool, trendy, excellent, incredible.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .
- .