Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Không có bản lề; băn khoăn; rối loạncụm giới từUnhinged; disturbed; disordered.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drop off the hooksđộng từ | động từ | (từ lóng) chết |
2 nghĩa khác
Cụm giới từ (prepositional phrase) 2
Đã thay thế
- Superseded.
Ví dụ
- ? ? . , ? ?
- , , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)