gancho
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡant͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cái móc, móc treodanh từhook, peg
- Móc quần áo, móc áodanh từclothes hanger
- Tình huống khó khăndanh từdifficult situation
- Cái móc, lưỡi mócdanh từhook
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gancho de boxeo | Cú móc quyền anh | |
| gancho de pesca | Lưỡi câu | |
| gancho de puerta | Móc cửa | |
| gancho de ropa | Móc treo quần áo | |
| gancho de venta | Móc bán hàng | |
| gancho publicitario | Chiêu quảng cáo | |
| hacer ganchođộng từ | động từ | Sắp xếp, ghép cặp, mai mối |
| aguja de ganchodanh từ | danh từ | Móc móc |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Cú đấm móc
- uppercut
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cái móc
Họ từ (word family)
cùng gốc ganchoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy đã hạ gục anh ta bằng cú đấm móc vào cằm.
- .Anh ấy đã làm tôi bị cuốn hút.
- .Bạn có sức hút với phụ nữ.