Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garfio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡaɾfjo/
Nghĩa chính
1
Cái móc
danh từ
hook
2
Nói nhảm
danh từ
gaff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garfio
Dạng gốc
(base form)
garfio
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cái móc
gancho
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
胡言乱语
hú yán luàn yǔ
Nói năng xằng bậy, nói bậy, nói nhảm
Tiếng Anh
hook
Cái móc, móc treo
gaff
Móc kéo cá
Hook
Họ người
AI
1
Cái móc
2
Nói nhảm
1
Cái móc
2
Nói nhảm
1
Cái móc
2
Nói nhảm