Dịch

garfio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡaɾfjo/

Nghĩa chính

  1. Cái mócdanh từhook
  2. Nói nhảmdanh từgaff

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garfioDạng gốc (base form)
  2. garfiosSố nhiều (plural)

AI