uppercut
B2danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Đòn móc từ dưới lêndanh từA swinging blow aimed upwards at the opponent's chin.
- Cú đánh bóng vượt đầudanh từA cut shot that sends the ball over the wicket-keeper's head.
- Đánh móc từ dưới lênđộng từTo strike with an uppercut.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uppercutNguyên thể (infinitive)
- uppercutsSố nhiều (plural)
- uppercuttingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .Võ sĩ tung một cú móc từ dưới lên vào cằm đối thủ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha