anzuelo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/anˈθwelo/nguồn
Nghĩa chính
- Lưỡi câudanh từhook, fishhook
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anzueloDạng gốc (base form)
- anzuelosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| echar el anzuelođộng từ | động từ | Đặt mồi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh