Dịch

ganchillo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡanˈt͡ʃiʝo/

Nghĩa chính

  1. Móc, đan mócdanh từcrochet, crocheting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ganchilloDạng gốc (base form)
  2. ganchillosSố nhiều (plural)

AI