Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ganchillo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡanˈt͡ʃiʝo/
Nghĩa chính
1
Móc, đan móc
danh từ
crochet, crocheting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ganchillo
Dạng gốc
(base form)
ganchillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crochet
Nghệ thuật đan móc, nghề móc len
AI
1
Móc
1
Móc
1
Móc