Nghĩa chính
- Dụng cụ cong sắc nhọn (thường có gai) dùng để bắt cá bằng dây câudanh từA (generally barbed) sharp curved implement used to catch fish using a line.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fishing hookDạng gốc (base form)
- fishing hooksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .