Dịch

fishing hook

danh từ (noun)
US/ˈfɪʃɪŋ ˈhʊk/

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ cong sắc nhọn (thường có gai) dùng để bắt cá bằng dây câudanh từA (generally barbed) sharp curved implement used to catch fish using a line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fishing hookDạng gốc (base form)
  2. fishing hooksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI