Nghĩa chính
- Lưỡi câu, móc câudanh từA barbed hook, usually metal, used for fishing.
- Jack (loại bài chơi bài)danh từA jack (type of playing card).
- Xiên bằng lưỡi câuđộng từngoại động từ (transitive)To impale with a fishhook.
- Tự uốn cong mình như một lưỡi câuđộng từnội động từ (intransitive)To bend back on itself like a fishhook.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fishhookNguyên thể (infinitive)
- fishhooksSố nhiều (plural)
- fishhookedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fishhookingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fishhook fleadanh từ | danh từ | Bọ nước lưỡi câu, Cercopagis pengoi |
| fishhook theorydanh từ | danh từ | Lý thuyết chính trị, đôi khi được đề xuất bởi các nhà hoạt động cực tả, khẳng định rằng những người trung dung và cực hữu là đồng minh về mặt chính trị |
Ví dụ
- — , .
- , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác