hookup
B2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Sự kết nối, chỗ nốidanh từđứng trước danh từ (attributive)A connection.
- Quan hệ tình dục chớp nhoáng, cuộc tình một đêmdanh từA brief sexual relationship or encounter.
- Bạn tìnhdanh từA sexual partner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hookupDạng gốc (base form)
- hookupsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Thợ sửa ống nước đến sửa chỗ đấu nối cống.
- , , .Anh ấy gặp hai người bạn tình gần đây nhất tại quán bar, bày tỏ sự mâu thuẫn mạnh mẽ và không thích kết bạn qua mạng, nhưng lại kể về nửa tá cuộc tình một đêm khác với những người quen trên mạng.
- .Cách phổ biến nhất để tìm kiếm bạn tình là lên mạng.