Dịch

bedmate

danh từ (noun)
US/ˈbɛdˌmeɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người cùng chung giườngdanh từA person with whom one shares a bed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bedmateDạng gốc (base form)
  2. bedmatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . ...
  • : , , - .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bedmate

AI