Dịch

hook it

động từ (verb)
UK/ˈhʊk ɪt/US/ˈhʊk ɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chuồn, tẩu, cuốn góiđộng từnội động từ (intransitive)To depart in a hurry; to clear out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hook itNguyên thể (infinitive)
  2. hooks itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hooked itQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hooking itPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • ‘ ?’ ‘ , , .’

AI