Nghĩa chính
- Chuồn, tẩu, cuốn góiđộng từnội động từ (intransitive)To depart in a hurry; to clear out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hook itNguyên thể (infinitive)
- hooks itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hooked itQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hooking itPhân từ I (present participle)
Cụm động từ (phrasal verb)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuồn
Ví dụ
- , .
- .
- ‘ ?’ ‘ , , .’