Dịch

right hook

danh từ (noun)
UK/ˈɹɑjt ˈhʊk/US/ˈɹaɪt ˈhʊk/

Nghĩa chính

  1. Cú đấm mạnh được tung ra bằng tay phải, thường là sau một cú đâm hoặc một cú đấm thẳngdanh từA powerful punch thrown with the right hand, typically after a jab or a straight punch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. right hookDạng gốc (base form)
  2. right hooksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , ' .

AI