Nghĩa chính
- Cú đấm mạnh được tung ra bằng tay phải, thường là sau một cú đâm hoặc một cú đấm thẳngdanh từA powerful punch thrown with the right hand, typically after a jab or a straight punch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- right hookDạng gốc (base form)
- right hooksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , ' .