curvo
C1tính từ (adjective)
/ˈkuɾbo/nguồn
Nghĩa chính
- Cong, uốn congtính từcurved, bent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| línea curva | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| línea curva | Chưa có nghĩa |