Dịch

curvar

động từ (verb)
/kuɾˈbaɾ/

Nghĩa chính

  1. Uốn congđộng từto bend

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể curvarDanh động từ curvandoPhân từ curvado
Presente
yocurvo
túcurvas
él/ella/Ud.curva
nosotroscurvamos
vosotroscurváis
ellos/Uds.curvan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI