curvar
động từ (verb)
/kuɾˈbaɾ/
Nghĩa chính
- Uốn congđộng từto bend
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể curvarDanh động từ curvandoPhân từ curvado
| Presente | |
|---|---|
| yo | curvo |
| tú | curvas |
| él/ella/Ud. | curva |
| nosotros | curvamos |
| vosotros | curváis |
| ellos/Uds. | curvan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh