gacho
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡat͡ʃo/
Nghĩa chính
- Cong, cong xuốngtính từbent, crooked downwards
- Xấu, hèn hạ, khó chịu, thô lỗ, độc áctính từbad, mean, nasty, rude, cruel
- Mũ fedoradanh từfedora hat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh