Dịch

agachar

C2động từ (verb)
/aɡaˈt͡ʃaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hạ thấpđộng từto lower
  2. Cúi xuống, ngồi xổmđộng từto bend down, to crouch, to squat, to hunker down
  3. Vịtđộng từto duck

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể agacharDanh động từ agachandoPhân từ agachado
Presente
yoagacho
túagachas
él/ella/Ud.agacha
nosotrosagachamos
vosotrosagacháis
ellos/Uds.agachan

Ví dụ

  • ; , :

AI