agachar
C2động từ (verb)
/aɡaˈt͡ʃaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hạ thấpđộng từto lower
- Cúi xuống, ngồi xổmđộng từto bend down, to crouch, to squat, to hunker down
- Vịtđộng từto duck
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể agacharDanh động từ agachandoPhân từ agachado
| Presente | |
|---|---|
| yo | agacho |
| tú | agachas |
| él/ella/Ud. | agacha |
| nosotros | agachamos |
| vosotros | agacháis |
| ellos/Uds. | agachan |
Họ từ (word family)
cùng gốc agacharVí dụ
- ; , :