agachona
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɡaˈt͡ʃona/
Nghĩa chính
- Chim dẽ giun (chim thuộc họ Scolopacidae)danh từsnipe (bird of the family Scolopacidae)
- Gallirallus striatuschưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agachonaDạng gốc (base form)
- agachonasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agachona grandedanh từ | danh từ | Cây cành bụng hung (Attagis gayi) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh