sesgado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/sesˈɡado/
Nghĩa chính
- Xiên, chéo, nghiêngtính từslanted
- Thiên vị, phiến diện, lệch lạctính từbiased
- Yên bình, thanh thảntính từtranquil
- Phân từ quá khứ của sesgarđộng từpast participle of sesgar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Bài phóng sự mang tính phiến diện rõ rệt.
- , hartita.Mấy lý lẽ phiến diện, thô lỗ và vô duyên của anh ta làm tôi phát ngấy rồi.
- .Phóng sự phát sóng phản ánh một tình hình rõ ràng bị bóp méo.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa