slanted
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nghiêng, chếch, xiêntính từPlaced at an angle, on a slant.
- Thiên vị, phiến diệntính từBiased.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slantedDạng gốc (base form)
- more slantedSo sánh hơn (comparative)
- most slantedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- slanted (towards sb/sth)thiên vị (ai/cái gì)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thiên vị
Họ từ (word family)
cùng gốc slantedVí dụ
- .Các phòng có trần nhà nghiêng.
- .Tom có đôi mắt xếch.