Dịch

slanted

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nghiêng, chếch, xiêntính từPlaced at an angle, on a slant.
  2. Thiên vị, phiến diệntính từBiased.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slantedDạng gốc (base form)
  2. more slantedSo sánh hơn (comparative)
  3. most slantedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • slanted (towards sb/sth)thiên vị (ai/cái gì)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thiên vị

Ví dụ

  • .Các phòng có trần nhà nghiêng.
  • .Tom có đôi mắt xếch.

AI