Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slantedly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Nghiêng
trạng từ
slantwise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slantedly
Dạng gốc
(base form)
more slantedly
So sánh hơn
(comparative)
most slantedly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
slanted
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
低
dī
Nghiêng, dốc
Tiếng Tây Ban Nha
de lado
Nghiêng, sang một bên
sesgo
Chéo, nghiêng, xiên
sesgado
Xiên, chéo, nghiêng
AI
1
Nghiêng
1
Nghiêng
1
Nghiêng