sesgo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈsesɡo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chéo, nghiêng, xiêntính từslanting, sloping
- Thiên kiến, định kiến, độ lệchdanh từbias, skew
- Đường chéo, độ nghiêngdanh từslant, slope
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của sesgarđộng từfirst-person singular present indicative of sesgar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sesgo cognitivodanh từ | danh từ | Thiên kiến nhận thức |
| al sesgotrạng từ | trạng từ | Theo chiều ngang; theo đường chéo |
| sesgo de confirmación | Thiên kiến xác nhận |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bước ngoặt
- twist (in a story)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cắt vải chéo.
- , .Chúng ta, là con người, không thể tránh được các thiên kiến.
- .Có thiên kiến tin tưởng nhiều hơn vào người đẹp.
Xuất hiện ở từ khác
- travésđồng nghĩachỉ độ nghiêng, góc chéo hoặc thiên kiến trừu tượng