través
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/tɾaˈbes/nguồn
Nghĩa chính
- chiều ngang, hướng xiêndanh từB1slant, cross direction, or traversing (used mainly in fixed locutions meaning across or through)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- travésDạng gốc (base form)
- travesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| campo a través | Xuyên quốc gia | |
| a campo través | Xuyên quốc gia | |
| a través del tiempo | Qua thời gian | |
| financiado a través de préstamos | Tài trợ qua vay vốn | |
| al través | crosswise, across (transversely)chưa dịch | |
| a través de | Chưa có nghĩa | |
| de través | Chưa có nghĩa | |
| mirar de través | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đang nhìn qua kính hiển vi.
- .Cái ống này không đút vừa qua vòng đệm này.
- .Con đường băng qua hẻm núi trông có vẻ dốc.