Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
al sesgo
trạng từ
(adverb)
/al ˈsesɡo/
Nghĩa chính
1
Theo chiều ngang; theo đường chéo
trạng từ
crosswise; diagonally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crosswise
Chéo
AI
1
Theo chiều ngang
1
Theo chiều ngang
1
Theo chiều ngang