crosswise
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chéotính từkhông so sánh (not comparable)crossing; lying across
- Theo chiều ngang; để nằm ngangtrạng từkhông so sánh (not comparable)transversely; so as to lie across
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one-half crosswisedanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của one-half crosswise pad paper |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc crosswiseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicroswyse
Ví dụ
- , , .