Dịch

lengthwise

C2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Theo chiều dọctính từkhông so sánh (not comparable)In the long direction of an oblong object.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Theo chiều dọc
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

one-half lengthwisedanh từDạng tỉnh lược của one-half lengthwise pad paper

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Theo chiều dọc
  1. không so sánh (not comparable)In the long direction of an oblong object.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Một vết cắt theo chiều dọc rất khó cưa bằng dụng cụ cầm tay.
  • .Cắt một hạt đậu theo chiều dọc rất khó vì chúng quá hẹp.
  • .Anh ấy cắt đôi chiếc xúc xích theo chiều dọc.

AI